Mô tả sản phẩm
Sơn sàn giả đá cẩm thạch gốc nước mô phỏng cao
Sơn sàn giả đá cẩm thạch gốc nước mô phỏng cao với khả năng chống mài mòn, chống nén và an toàn môi trường
Mô phỏng kết cấu đá tự nhiên thông qua công nghệ sơn tiên tiến
Tổng quan sản phẩm
Sơn sàn giả đá cẩm thạch là loại sơn gốc nước có khả năng mô phỏng cao, mô phỏng kết cấu đá tự nhiên thông qua quy trình nano hoặc cát màu, kết hợp tính trang trí và chức năng. Trọng lượng bản thân chỉ bằng 1/50 đá tự nhiên, chi phí chỉ bằng 20%-40% đá tự nhiên, không có rủi ro chịu tải.
Phạm vi ứng dụng
- Trang trí kiến trúc: Tường nội và ngoại thất của các tòa nhà văn phòng, khách sạn, khu dân cư, cũng như cột La Mã, tường hậu cảnh, v.v.
- Kịch bản công nghiệp: Sàn bê tông trong xưởng, nhà kho và những nơi khác yêu cầu chống mài mòn và chống ăn mòn.
- Lớp nền đặc biệt: EPS, GRC, bộ phận kim loại, tấm nhôm, v.v.
Đặc điểm hiệu suất
- Mức độ mô phỏng cao: Kết cấu chân thực, độ phản xạ tăng hơn 30%
- Chống mài mòn và chống nén: Khả năng chống mài mòn gấp 4 lần bê tông thông thường; cường độ nén 85-120MPa
- An toàn môi trường: Công thức gốc nước, được chứng nhận bởi Pháp A+ và Đức DN, hàm lượng formaldehyde gần bằng không
- Chống chịu thời tiết và nước: Chống axit và kiềm, chống thấm, phù hợp với môi trường trong nhà và ngoài trời
Quy trình thi công
- Xử lý lớp nền: Độ ẩm <8%, pH <10; sửa chữa vết nứt và mài phẳng
- Sơn lót bịt kín: Phun hoặc quét lớp sơn lót bịt kín để tăng cường độ bám dính
- Trét lớp trung gian: Làm phẳng bằng bột trét epoxy; mô phỏng kết cấu đá bằng lớp cát màu
- Sơn phủ hoàn thiện và bảo dưỡng: Phủ nano hoặc xử lý ánh sáng và bóng đổ bằng dao gạt để cải thiện độ bóng và khả năng chống mài mòn
Thông số kỹ thuật
Mục | Chỉ số |
|---|---|
Khả năng chống mài mòn | Cao hơn 4 lần so với bê tông thông thường (ASTM C779) |
Cường độ nén | 85-120MPa |
Khả năng chống bám bẩn | Độ bám dính vĩnh viễn, chống thấm |
Hàm lượng VOC | Gần bằng không |





Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Khả năng chịu mài mòn | 4 times higher than ordinary concrete (ASTM C779) |
| Cường độ nén | 85-120MPa |
| Khả năng chống bám bẩn | Permanent adhesion, anti-permeable |
| Hàm lượng VOC | Gần bằng không |
















